доли́нка долинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thung lũng nhỏ, khe núi, lòng chảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоли́нкадоли́нки
Sinh cáchдоли́нкидоли́нок
Tặng cáchдоли́нкедоли́нкам
Đối cáchдоли́нкудоли́нки
Công cụ cáchдоли́нкой, доли́нкоюдоли́нками
Giới cáchдоли́нкедоли́нках