должни́к
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể должни́цаnữ con nợ, người vay nợ
Nghĩa
- Người mắc nợ, con nợ, người thụ trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | должни́к | должники́ |
| Sinh cách | должника́ | должнико́в |
| Tặng cách | должнику́ | должника́м |
| Đối cách | должника́ | должнико́в |
| Công cụ cách | должнико́м | должника́ми |
| Giới cách | должнике́ | должника́х |