должни́к должник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người mắc nợ, con nợ, người thụ trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдолжни́кдолжники́
Sinh cáchдолжника́должнико́в
Tặng cáchдолжнику́должника́м
Đối cáchдолжника́должнико́в
Công cụ cáchдолжнико́мдолжника́ми
Giới cáchдолжнике́должника́х