долженствова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phải, có nghĩa vụ
- có
- phải
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | долженству́ю |
| ты | долженству́ешь |
| он / она / оно | долженству́ет |
| мы | долженству́ем |
| вы | долженству́ете |
| они | долженству́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | долженствова́л |
| Giống cái | долженствова́ла |
| Giống trung | долженствова́ло |
| Số nhiều | долженствова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | долженству́й |
| Số nhiều | долженству́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | долженству́ющий | долженствова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | долженству́я | долженствовавши |