долета́ть долетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bay đến
  2. vang đến, vọng đếnо звуках и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
ядолета́ю
тыдолета́ешь
он / она / онодолета́ет
мыдолета́ем
выдолета́ете
онидолета́ют
Quá khứ
Giống đựcдолета́л
Giống cáiдолета́ла
Giống trungдолета́ло
Số nhiềuдолета́ли
Mệnh lệnh
Số ítдолета́й
Số nhiềuдолета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдолета́ющийдолета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдолета́ядолетав, долетавши