долеза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trèo đến, leo đếnдо Р
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | долеза́ю |
| ты | долеза́ешь |
| он / она / оно | долеза́ет |
| мы | долеза́ем |
| вы | долеза́ете |
| они | долеза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | долеза́л |
| Giống cái | долеза́ла |
| Giống trung | долеза́ло |
| Số nhiều | долеза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | долеза́й |
| Số nhiều | долеза́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | долеза́ющий | долеза́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | долеза́я | долезав, долезавши |