долежа́вший
tính từ
Nghĩa
- đã nằm cho đến khi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | долежа́вший | долежа́вшее | долежа́вшая | долежа́вшие |
| Sinh cách | долежа́вшего | долежа́вшего | долежа́вшей | долежа́вших |
| Tặng cách | долежа́вшему | долежа́вшему | долежа́вшей | долежа́вшим |
| Đối cách | долежа́вшего, долежа́вший | долежа́вшее | долежа́вшую | долежа́вших, долежа́вшие |
| Công cụ cách | долежа́вшим | долежа́вшим | долежа́вшей, долежа́вшею | долежа́вшими |
| Giới cách | долежа́вшем | долежа́вшем | долежа́вшей | долежа́вших |