долдо́нящий долдонящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nói đi nói lại, lải nhải

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдолдо́нящийдолдо́нящеедолдо́нящаядолдо́нящие
Sinh cáchдолдо́нящегодолдо́нящегодолдо́нящейдолдо́нящих
Tặng cáchдолдо́нящемудолдо́нящемудолдо́нящейдолдо́нящим
Đối cáchдолдо́нящего, долдо́нящийдолдо́нящеедолдо́нящуюдолдо́нящих, долдо́нящие
Công cụ cáchдолдо́нящимдолдо́нящимдолдо́нящей, долдо́нящеюдолдо́нящими
Giới cáchдолдо́нящемдолдо́нящемдолдо́нящейдолдо́нящих

долдо́нить долдонить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lải nhải, lặp đi lặp lại, nói nhàm

Chia động từ

Hiện tại
ядолдо́ню
тыдолдо́нишь
он / она / онодолдо́нит
мыдолдо́ним
выдолдо́ните
онидолдо́нят
Quá khứ
Giống đựcдолдо́нил
Giống cáiдолдо́нила
Giống trungдолдо́нило
Số nhiềuдолдо́нили
Mệnh lệnh
Số ítдолдо́нь
Số nhiềuдолдо́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдолдо́нящийдолдо́нивший
Bị độngдолдонимыйдолдоненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдолдо́нядолдонив, долдонивши