долгуне́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây lanh sợi dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долгуне́ц | долгунцы́ |
| Sinh cách | долгунца́ | долгунцо́в |
| Tặng cách | долгунцу́ | долгунца́м |
| Đối cách | долгуне́ц | долгунцы́ |
| Công cụ cách | долгунцо́м | долгунца́ми |
| Giới cách | долгунце́ | долгунца́х |