долгота́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lâu dài, dàiпродолжительностьsự, độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долгота́ | долго́ты |
| Sinh cách | долготы́ | долго́т |
| Tặng cách | долготе́ | долго́там |
| Đối cách | долготу́ | долго́ты |
| Công cụ cách | долгото́й, долгото́ю | долго́тами |
| Giới cách | долготе́ | долго́тах |