долгота́ долгота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lâu dài, dàiпродолжительностьsự, độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдолгота́долго́ты
Sinh cáchдолготы́долго́т
Tặng cáchдолготе́долго́там
Đối cáchдолготу́долго́ты
Công cụ cáchдолгото́й, долгото́юдолго́тами
Giới cáchдолготе́долго́тах