долгостро́й долгострой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công trình dang dở, công trình xây dựng kéo dàitaking a long time

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдолгостро́йдолгостро́и
Sinh cáchдолгостро́ядолгостро́ев
Tặng cáchдолгостро́юдолгостро́ям
Đối cáchдолгостро́йдолгостро́и
Công cụ cáchдолгостро́емдолгостро́ями
Giới cáchдолгостро́едолгостро́ях