долгостро́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công trình dang dở, công trình xây dựng kéo dàitaking a long time
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долгостро́й | долгостро́и |
| Sinh cách | долгостро́я | долгостро́ев |
| Tặng cách | долгостро́ю | долгостро́ям |
| Đối cách | долгостро́й | долгостро́и |
| Công cụ cách | долгостро́ем | долгостро́ями |
| Giới cách | долгостро́е | долгостро́ях |