долгоно́сик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Mọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долгоно́сик | долгоно́сики |
| Sinh cách | долгоно́сика | долгоно́сиков |
| Tặng cách | долгоно́сику | долгоно́сикам |
| Đối cách | долгоно́сика | долгоно́сиков |
| Công cụ cách | долгоно́сиком | долгоно́сиками |
| Giới cách | долгоно́сике | долгоно́сиках |
Ví dụ
- рисовый долгоносик[con] mọt gạo (Calandra oryzae)
- долгоносикиhọ Bọ vòi voi (Curculionidae)