долголе́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tuổi thọ, sống lâu, trường thọ, thọsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долголе́тие | долголе́тия |
| Sinh cách | долголе́тия | долголе́тий |
| Tặng cách | долголе́тию | долголе́тиям |
| Đối cách | долголе́тие | долголе́тия |
| Công cụ cách | долголе́тием | долголе́тиями |
| Giới cách | долголе́тии | долголе́тиях |