долгожи́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người sống lâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долгожи́тель | долгожи́тели |
| Sinh cách | долгожи́теля | долгожи́телей |
| Tặng cách | долгожи́телю | долгожи́телям |
| Đối cách | долгожи́теля | долгожи́телей |
| Công cụ cách | долгожи́телем | долгожи́телями |
| Giới cách | долгожи́теле | долгожи́телях |