долбёжка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự học vẹt, sự nhồi nhét kiến thức, sự ôn tập liên tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдолбёжка—
Sinh cáchдолбёжки—
Tặng cáchдолбёжке—
Đối cáchдолбёжку—
Công cụ cáchдолбёжкой—
Giới cáchдолбёжке—