долбёжка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự học vẹt, sự nhồi nhét kiến thức, sự ôn tập liên tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | долбёжка | — |
| Sinh cách | долбёжки | — |
| Tặng cách | долбёжке | — |
| Đối cách | долбёжку | — |
| Công cụ cách | долбёжкой | — |
| Giới cách | долбёжке | — |