долби́мый долбимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị đục, đang bị gõ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдолби́мыйдолби́моедолби́маядолби́мые
Sinh cáchдолби́могодолби́могодолби́мойдолби́мых
Tặng cáchдолби́момудолби́момудолби́мойдолби́мым
Đối cáchдолби́мого, долби́мыйдолби́моедолби́муюдолби́мых, долби́мые
Công cụ cáchдолби́мымдолби́мымдолби́мой, долби́моюдолби́мыми
Giới cáchдолби́момдолби́момдолби́мойдолби́мых
Dạng ngắnдолбимдолбимодолбимадолбимы

долби́ть долбить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gõ, đập, đánhВthông tụcударять
  2. gạo, học gạo, học như vẹtВthông tụcзубрить
  3. nói đi nói lại, nói lặp lạiВ Дthông tụcповторять
  4. đục, khoét, xọcВпробивать отверстие

Chia động từ

Hiện tại
ядолблю́
тыдолби́шь
он / она / онодолби́т
мыдолби́м
выдолби́те
онидолбя́т
Quá khứ
Giống đựcдолби́л
Giống cáiдолби́ла
Giống trungдолби́ло
Số nhiềuдолби́ли
Mệnh lệnh
Số ítдолби́
Số nhiềuдолби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдолбя́щийдолби́вший
Bị độngдолби́мыйдолблённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдолбя́долбив, долбивши

Ví dụ

  • долбить одно и то же
    nói đi nói lại chỉ một điều