долба́ть долбать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh liên tục, đục liên tục, gõ mãi

Chia động từ

Hiện tại
ядолба́ю
тыдолба́ешь
он / она / онодолба́ет
мыдолба́ем
выдолба́ете
онидолба́ют
Quá khứ
Giống đựcдолба́л
Giống cáiдолба́ла
Giống trungдолба́ло
Số nhiềuдолба́ли
Mệnh lệnh
Số ítдолба́й
Số nhiềuдолба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдолба́ющийдолба́вший
Bị độngдолбаемыйдолбанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдолба́ядолбав, долбавши