долба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể раздолба́тьđập tan
Nghĩa
- đánh liên tục, đục liên tục, gõ mãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | долба́ю |
| ты | долба́ешь |
| он / она / оно | долба́ет |
| мы | долба́ем |
| вы | долба́ете |
| они | долба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | долба́л |
| Giống cái | долба́ла |
| Giống trung | долба́ло |
| Số nhiều | долба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | долба́й |
| Số nhiều | долба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | долба́ющий | долба́вший |
| Bị động | долбаемый | долбанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | долба́я | долбав, долбавши |