долбану́ть долбануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đập mạnh, gõ mạnh, đấm mạnhударить
  2. uống ừng ực, uống cạnвыпить
  3. uống cạn, uống hếtвыпить
  4. đánh, đập, đấmударить
  5. đập mạnh, đấm mạnh, đánh bốphard; forcefully

Chia động từ

Tương lai
ядолбану́
тыдолбанёшь
он / она / онодолбанёт
мыдолбанём
выдолбанёте
онидолбану́т
Quá khứ
Giống đựcдолбану́л
Giống cáiдолбану́ла
Giống trungдолбану́ло
Số nhiềuдолбану́ли
Mệnh lệnh
Số ítдолбани́
Số nhiềuдолбани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—долбану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—долбану́в, долбанувши