доку́чливость докучливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính nhàm chán, tính làm phiền, sự vòi vĩnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоку́чливостьдоку́чливости
Sinh cáchдоку́чливостидоку́чливостей
Tặng cáchдоку́чливостидоку́чливостям
Đối cáchдоку́чливостьдоку́чливости
Công cụ cáchдоку́чливостьюдоку́чливостями
Giới cáchдоку́чливостидоку́чливостях