докуча́вший докучавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gây phiền, quấy rầy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдокуча́вшийдокуча́вшеедокуча́вшаядокуча́вшие
Sinh cáchдокуча́вшегодокуча́вшегодокуча́вшейдокуча́вших
Tặng cáchдокуча́вшемудокуча́вшемудокуча́вшейдокуча́вшим
Đối cáchдокуча́вшего, докуча́вшийдокуча́вшеедокуча́вшуюдокуча́вших, докуча́вшие
Công cụ cáchдокуча́вшимдокуча́вшимдокуча́вшей, докуча́вшеюдокуча́вшими
Giới cáchдокуча́вшемдокуча́вшемдокуча́вшейдокуча́вших

докуча́ть докучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quấy, làm rầy, quấy rầy, làm phiền, làm phiền nhiễu

Chia động từ

Hiện tại
ядокуча́ю
тыдокуча́ешь
он / она / онодокуча́ет
мыдокуча́ем
выдокуча́ете
онидокуча́ют
Quá khứ
Giống đựcдокуча́л
Giống cáiдокуча́ла
Giống trungдокуча́ло
Số nhiềuдокуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítдокуча́й
Số nhiềuдокуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдокуча́ющийдокуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдокуча́ядокучав, докучавши