докури́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể доку́риватьHút nốt, hút xong
Nghĩa
- hút hết, hút nốt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | докурю́ |
| ты | доку́ришь |
| он / она / оно | доку́рит |
| мы | доку́рим |
| вы | доку́рите |
| они | доку́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | докури́л |
| Giống cái | докури́ла |
| Giống trung | докури́ло |
| Số nhiều | докури́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | докури́ |
| Số nhiều | докури́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | докури́вший |
| Bị động | — | доку́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | докуря́ | докури́в, докуривши |