докупа́ющий докупающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang mua thêm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдокупа́ющийдокупа́ющеедокупа́ющаядокупа́ющие
Sinh cáchдокупа́ющегодокупа́ющегодокупа́ющейдокупа́ющих
Tặng cáchдокупа́ющемудокупа́ющемудокупа́ющейдокупа́ющим
Đối cáchдокупа́ющего, докупа́ющийдокупа́ющеедокупа́ющуюдокупа́ющих, докупа́ющие
Công cụ cáchдокупа́ющимдокупа́ющимдокупа́ющей, докупа́ющеюдокупа́ющими
Giới cáchдокупа́ющемдокупа́ющемдокупа́ющейдокупа́ющих

докупа́ть докупать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tắm xongокончить купать

Chia động từ

Tương lai
ядокупа́ю
тыдокупа́ешь
он / она / онодокупа́ет
мыдокупа́ем
выдокупа́ете
онидокупа́ют
Quá khứ
Giống đựcдокупа́л
Giống cáiдокупа́ла
Giống trungдокупа́ло
Số nhiềuдокупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдокупа́й
Số nhiềuдокупа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдокупа́ющийдокупа́вший
Bị độngдокупа́емыйдоку́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—докупа́в, докупавши