Nghĩa
- ghi lại thành văn bản
- tài liệu hóa
- Cung cấp tài liệu, viện dẫn tài liệu
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | документи́рую |
|---|
| ты | документи́руешь |
|---|
| он / она / оно | документи́рует |
|---|
| мы | документи́руем |
|---|
| вы | документи́руете |
|---|
| они | документи́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | документи́ровал |
|---|
| Giống cái | документи́ровала |
|---|
| Giống trung | документи́ровало |
|---|
| Số nhiều | документи́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | документи́руй |
|---|
| Số nhiều | документи́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | документи́рующий | документи́ровавший |
|---|
| Bị động | документируемый | документи́рованный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | документи́руя | документировав, документировавши |
|---|