доктринёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà khống luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доктринёр | доктринёры |
| Sinh cách | доктринёра | доктринёров |
| Tặng cách | доктринёру | доктринёрам |
| Đối cách | доктринёра | доктринёров |
| Công cụ cách | доктринёром | доктринёрами |
| Giới cách | доктринёре | доктринёрах |