доктора́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người làm luận án tiến sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доктора́нт | доктора́нты |
| Sinh cách | доктора́нта | доктора́нтов |
| Tặng cách | доктора́нту | доктора́нтам |
| Đối cách | доктора́нта | доктора́нтов |
| Công cụ cách | доктора́нтом | доктора́нтами |
| Giới cách | доктора́нте | доктора́нтах |