доковыля́ть доковылять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi tập tễnh đếnkhập khiễng

Chia động từ

Tương lai
ядоковыля́ю
тыдоковыля́ешь
он / она / онодоковыля́ет
мыдоковыля́ем
выдоковыля́ете
онидоковыля́ют
Quá khứ
Giống đựcдоковыля́л
Giống cáiдоковыля́ла
Giống trungдоковыля́ло
Số nhiềuдоковыля́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоковыля́й
Số nhiềuдоковыля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доковыля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доковыля́в, доковылявши