до́кер докер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Công nhân bốc vác bến tàu, phu bến tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́кердо́керы
Sinh cáchдо́керадо́керов
Tặng cáchдо́керудо́керам
Đối cáchдо́керадо́керов
Công cụ cáchдо́керомдо́керами
Giới cáchдо́кередо́керах