дока́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lăn, cuốn, lăn đến, lăn lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дока́тываю |
| ты | дока́тываешь |
| он / она / оно | дока́тывает |
| мы | дока́тываем |
| вы | дока́тываете |
| они | дока́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дока́тывал |
| Giống cái | дока́тывала |
| Giống trung | дока́тывало |
| Số nhiều | дока́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дока́тывай |
| Số nhiều | дока́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дока́тывающий | дока́тывавший |
| Bị động | докатываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дока́тывая | докатывав, докатывавши |