до́йный дойный

tính từ

Nghĩa

  1. Sữa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́йныйдо́йноедо́йнаядо́йные
Sinh cáchдо́йногодо́йногодо́йнойдо́йных
Tặng cáchдо́йномудо́йномудо́йнойдо́йным
Đối cáchдо́йный, до́йногодо́йноедо́йнуюдо́йные, до́йных
Công cụ cáchдо́йнымдо́йнымдо́йной, до́йноюдо́йными
Giới cáchдо́йномдо́йномдо́йнойдо́йных
Dạng ngắnдо́ендо́йнодо́йнадо́йны

Ví dụ

  • дойная корова
    bò sữa (тж. перен.)