доиска́ться доискаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biết được, tìm hiểu được, điều tra đượcразузнать о чём-л.
  2. tìm được, tìm thấy, tìm kiếm được, khám phá ra, phát hiệnнайти, отыскатьcho

Chia động từ

Tương lai
ядоищу́сь
тыдои́щешься
он / она / онодои́щется
мыдои́щемся
выдои́щетесь
онидои́щутся
Quá khứ
Giống đựcдоиска́лся
Giống cáiдоиска́лась
Giống trungдоиска́лось
Số nhiềuдоиска́лись
Mệnh lệnh
Số ítдоищи́сь
Số nhiềuдоищи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доиска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доиска́вшись

Ví dụ

  • доискаться правды
    tìm hiểu được sự thật