дозыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể дозва́тьсяGọi được, kêu được
Nghĩa
- gọi được, la được, gọi cho người ta nghe thấy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дозыва́юсь |
| ты | дозыва́ешься |
| он / она / оно | дозыва́ется |
| мы | дозыва́емся |
| вы | дозыва́етесь |
| они | дозыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дозыва́лся |
| Giống cái | дозыва́лась |
| Giống trung | дозыва́лось |
| Số nhiều | дозыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дозыва́йся |
| Số nhiều | дозыва́йтесь |