дозыва́ться дозываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi được, la được, gọi cho người ta nghe thấy

Chia động từ

Hiện tại
ядозыва́юсь
тыдозыва́ешься
он / она / онодозыва́ется
мыдозыва́емся
выдозыва́етесь
онидозыва́ются
Quá khứ
Giống đựcдозыва́лся
Giống cáiдозыва́лась
Giống trungдозыва́лось
Số nhiềuдозыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítдозыва́йся
Số nhiềuдозыва́йтесь