дозрева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дозрева́ю |
| ты | дозрева́ешь |
| он / она / оно | дозрева́ет |
| мы | дозрева́ем |
| вы | дозрева́ете |
| они | дозрева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дозрева́л |
| Giống cái | дозрева́ла |
| Giống trung | дозрева́ло |
| Số nhiều | дозрева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дозрева́й |
| Số nhiều | дозрева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дозрева́ющий | дозрева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дозрева́я | дозревав, дозревавши |