дози́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- định liều lượngустанавливать (установить) дозу
- định lượngустанавливать (установить) дозу
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дози́рую |
| ты | дози́руешь |
| он / она / оно | дози́рует |
| мы | дози́руем |
| вы | дози́руете |
| они | дози́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дози́ровал |
| Giống cái | дози́ровала |
| Giống trung | дози́ровало |
| Số nhiều | дози́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дози́руй |
| Số nhiều | дози́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дози́рующий | дози́ровавший |
| Bị động | дози́руемый | дози́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дози́руя | дозировав, дозировавши |