доза́ривание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự chín sau thu hoạch, sự làm chín nhân tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доза́ривание | доза́ривания |
| Sinh cách | доза́ривания | доза́риваний |
| Tặng cách | доза́риванию | доза́риваниям |
| Đối cách | доза́ривание | доза́ривания |
| Công cụ cách | доза́риванием | доза́риваниями |
| Giới cách | доза́ривании | доза́риваниях |