дожёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhai xong, nhai hết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дожёвываю |
| ты | дожёвываешь |
| он / она / оно | дожёвывает |
| мы | дожёвываем |
| вы | дожёвываете |
| они | дожёвывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дожёвывал |
| Giống cái | дожёвывала |
| Giống trung | дожёвывало |
| Số nhiều | дожёвывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дожёвывай |
| Số nhiều | дожёвывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дожёвывающий | дожёвывавший |
| Bị động | дожёвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дожёвывая | дожёвывав, дожёвывавши |