дожди́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giọt mưa, hạt mưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дожди́нка | дожди́нки |
| Sinh cách | дожди́нки | дожди́нок |
| Tặng cách | дожди́нке | дожди́нкам |
| Đối cách | дожди́нку | дожди́нки |
| Công cụ cách | дожди́нкой, дожди́нкою | дожди́нками |
| Giới cách | дожди́нке | дожди́нках |