дожа́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Rán chín, quay chín, rang chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дожа́риваюсь |
| ты | дожа́риваешься |
| он / она / оно | дожа́ривается |
| мы | дожа́риваемся |
| вы | дожа́риваетесь |
| они | дожа́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дожа́ривался |
| Giống cái | дожа́ривалась |
| Giống trung | дожа́ривалось |
| Số nhiều | дожа́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дожа́ривайся |
| Số nhiều | дожа́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дожа́ривающийся | дожа́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дожа́риваясь | дожаривавшись |