дож

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tổng trấn Venice

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́ждо́жи
Sinh cáchдо́жадо́жей
Tặng cáchдо́жудо́жам
Đối cáchдо́жадо́жей
Công cụ cáchдо́жемдо́жами
Giới cáchдо́жедо́жах