дож
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tổng trấn Venice
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́ж | до́жи |
| Sinh cách | до́жа | до́жей |
| Tặng cách | до́жу | до́жам |
| Đối cách | до́жа | до́жей |
| Công cụ cách | до́жем | до́жами |
| Giới cách | до́же | до́жах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́ж | до́жи |
| Sinh cách | до́жа | до́жей |
| Tặng cách | до́жу | до́жам |
| Đối cách | до́жа | до́жей |
| Công cụ cách | до́жем | до́жами |
| Giới cách | до́же | до́жах |