доду́мавший додумавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nghĩ thấu, đã tìm ra cáchan idea/solution

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоду́мавшийдоду́мавшеедоду́мавшаядоду́мавшие
Sinh cáchдоду́мавшегододу́мавшегододу́мавшейдоду́мавших
Tặng cáchдоду́мавшемудоду́мавшемудоду́мавшейдоду́мавшим
Đối cáchдоду́мавшего, доду́мавшийдоду́мавшеедоду́мавшуюдоду́мавших, доду́мавшие
Công cụ cáchдоду́мавшимдоду́мавшимдоду́мавшей, доду́мавшеюдоду́мавшими
Giới cáchдоду́мавшемдоду́мавшемдоду́мавшейдоду́мавших

доду́мать додумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. suy nghĩ đến cùngto the end
  2. nghĩ bổ sung cho đủ

Chia động từ

Tương lai
ядоду́маю
тыдоду́маешь
он / она / онододу́мает
мыдоду́маем
выдоду́маете
онидоду́мают
Quá khứ
Giống đựcдоду́мал
Giống cáiдоду́мала
Giống trungдоду́мало
Số nhiềuдоду́мали
Mệnh lệnh
Số ítдоду́май
Số nhiềuдоду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доду́мавший
Bị động—доду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доду́мав, додумавши