доде́лывать доделывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm nốt, làm hết, làm xong, hoàn thành

Chia động từ

Hiện tại
ядоде́лываю
тыдоде́лываешь
он / она / онододе́лывает
мыдоде́лываем
выдоде́лываете
онидоде́лывают
Quá khứ
Giống đựcдоде́лывал
Giống cáiдоде́лывала
Giống trungдоде́лывало
Số nhiềuдоде́лывали
Mệnh lệnh
Số ítдоде́лывай
Số nhiềuдоде́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоде́лывающийдоде́лывавший
Bị độngдоде́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоде́лываядоделывав, доделывавши