доде́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự làm xong, sự hoàn thiện, sự sửa đổi, sự cải tiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доде́лка | доде́лки |
| Sinh cách | доде́лки | доде́лок |
| Tặng cách | доде́лке | доде́лкам |
| Đối cách | доде́лку | доде́лки |
| Công cụ cách | доде́лкой, доде́лкою | доде́лками |
| Giới cách | доде́лке | доде́лках |