доде́лка доделка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự làm xong, sự hoàn thiện, sự sửa đổi, sự cải tiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоде́лкадоде́лки
Sinh cáchдоде́лкидоде́лок
Tặng cáchдоде́лкедоде́лкам
Đối cáchдоде́лкудоде́лки
Công cụ cáchдоде́лкой, доде́лкоюдоде́лками
Giới cáchдоде́лкедоде́лках