догружа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chất thêm, xếp thêmдополнительным грузом
- Chất đầy, chất hết, xếp hết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | догружа́ю |
| ты | догружа́ешь |
| он / она / оно | догружа́ет |
| мы | догружа́ем |
| вы | догружа́ете |
| они | догружа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | догружа́л |
| Giống cái | догружа́ла |
| Giống trung | догружа́ло |
| Số nhiều | догружа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | догружа́й |
| Số nhiều | догружа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | догружающий | догружавший |
| Bị động | догружа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | догружая | догружав, догружавши |