догре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hâm lại, làm nóng thêmto a certain level
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | догре́ю |
| ты | догре́ешь |
| он / она / оно | догре́ет |
| мы | догре́ем |
| вы | догре́ете |
| они | догре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | догре́л |
| Giống cái | догре́ла |
| Giống trung | догре́ло |
| Số nhiều | догре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | догре́й |
| Số nhiều | догре́йте |