догребающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chèo tới, đang chèo nốt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдогребающийдогребающеедогребающаядогребающие
Sinh cáchдогребающегодогребающегодогребающейдогребающих
Tặng cáchдогребающемудогребающемудогребающейдогребающим
Đối cáchдогребающего, догребающийдогребающеедогребающуюдогребающих, догребающие
Công cụ cáchдогребающимдогребающимдогребающей, догребающеюдогребающими
Giới cáchдогребающемдогребающемдогребающейдогребающих

догреба́ть догребать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chèo đến, chèo lại, chèo qua, chèo

Chia động từ

Hiện tại
ядогреба́ю
тыдогреба́ешь
он / она / онодогреба́ет
мыдогреба́ем
выдогреба́ете
онидогреба́ют
Quá khứ
Giống đựcдогреба́л
Giống cáiдогреба́ла
Giống trungдогреба́ло
Số nhiềuдогреба́ли
Mệnh lệnh
Số ítдогреба́й
Số nhiềuдогреба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдогребающийдогребавший
Bị độngдогребаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдогребаядогребав, догребавши