догово́рник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công nhân hợp đồng, thợ hợp đồng, người làm hợp đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | догово́рник | догово́рники |
| Sinh cách | догово́рника | догово́рников |
| Tặng cách | догово́рнику | догово́рникам |
| Đối cách | догово́рника | догово́рников |
| Công cụ cách | догово́рником | догово́рниками |
| Giới cách | догово́рнике | догово́рниках |