догова́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể договори́тьnói xong, nói hết
Nghĩa
- Nói xong, nói nốt, nói hết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | догова́риваю |
| ты | догова́риваешь |
| он / она / оно | догова́ривает |
| мы | догова́риваем |
| вы | догова́риваете |
| они | догова́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | догова́ривал |
| Giống cái | догова́ривала |
| Giống trung | догова́ривало |
| Số nhiều | догова́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | догова́ривай |
| Số nhiều | догова́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | догова́ривающий | догова́ривавший |
| Bị động | договариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | догова́ривая | договаривав, договаривавши |
Ví dụ
- договариватьай[же]! nói hết đi!
- не договаривать что-л. до концаkhông nói hết điều gì