догма́тик догматик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo chủ nghĩa giáo điều, người giáo điều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдогма́тикдогма́тики
Sinh cáchдогма́тикадогма́тиков
Tặng cáchдогма́тикудогма́тикам
Đối cáchдогма́тикадогма́тиков
Công cụ cáchдогма́тикомдогма́тиками
Giới cáchдогма́тикедогма́тиках