дога́дливость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sáng ý, tinh ý, thông minh, minh mẫn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дога́дливость | дога́дливости |
| Sinh cách | дога́дливости | дога́дливостей |
| Tặng cách | дога́дливости | дога́дливостям |
| Đối cách | дога́дливость | дога́дливости |
| Công cụ cách | дога́дливостью | дога́дливостями |
| Giới cách | дога́дливости | дога́дливостях |