дога́дливость догадливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sáng ý, tinh ý, thông minh, minh mẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдога́дливостьдога́дливости
Sinh cáchдога́дливостидога́дливостей
Tặng cáchдога́дливостидога́дливостям
Đối cáchдога́дливостьдога́дливости
Công cụ cáchдога́дливостьюдога́дливостями
Giới cáchдога́дливостидога́дливостях