Từ điển

    дог

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Chó đô

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchдо́гдо́ги
    Sinh cáchдо́гадо́гов
    Tặng cáchдо́гудо́гам
    Đối cáchдо́гадо́гов
    Công cụ cáchдо́гомдо́гами
    Giới cáchдо́гедо́гах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)