довы́боры довыборы

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Bầu cử bổ sung, tuyển cử bổ khuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—довы́боры
Sinh cách—довы́боров
Tặng cách—довы́борам
Đối cách—довы́боры
Công cụ cách—довы́борами
Giới cách—довы́борах