довы́боры
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Bầu cử bổ sung, tuyển cử bổ khuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | довы́боры |
| Sinh cách | — | довы́боров |
| Tặng cách | — | довы́борам |
| Đối cách | — | довы́боры |
| Công cụ cách | — | довы́борами |
| Giới cách | — | довы́борах |