довле́ть довлеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đủ, đủ dùng, áp đảo, chi phối

Chia động từ

Hiện tại
ядовле́ю
тыдовле́ешь
он / она / онодовле́ет
мыдовле́ем
выдовле́ете
онидовле́ют
Quá khứ
Giống đựcдовле́л
Giống cáiдовле́ла
Giống trungдовле́ло
Số nhiềuдовле́ли
Mệnh lệnh
Số ítдовле́й
Số nhiềuдовле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдовле́ющийдовле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдовле́ядовлев, довлевши